Từ vựng
明眸皓歯
めいぼうこうし
vocabulary vocab word
mắt sáng răng đều (nói về phụ nữ đẹp)
明眸皓歯 明眸皓歯 めいぼうこうし mắt sáng răng đều (nói về phụ nữ đẹp)
Ý nghĩa
mắt sáng răng đều (nói về phụ nữ đẹp)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めいぼうこうし
vocabulary vocab word
mắt sáng răng đều (nói về phụ nữ đẹp)