Từ vựng
斡旋販売
あっせんはんばい
vocabulary vocab word
tiếp thị qua trung gian
bán hàng qua trung gian
斡旋販売 斡旋販売 あっせんはんばい tiếp thị qua trung gian, bán hàng qua trung gian
Ý nghĩa
tiếp thị qua trung gian và bán hàng qua trung gian
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0