Từ vựng
摩寄る
すりよる
vocabulary vocab word
tiến lại gần
len lén đến gần
rúc vào
nằm sát vào
ôm ấp
kéo lại gần hơn
摩寄る 摩寄る すりよる tiến lại gần, len lén đến gần, rúc vào, nằm sát vào, ôm ấp, kéo lại gần hơn
Ý nghĩa
tiến lại gần len lén đến gần rúc vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0