Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

số tiền được khấu trừ khoản khấu trừ số tiền giảm trừ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

控除額
số tiền được khấu trừ, khoản khấu trừ, số tiền giảm trừ
こうじょがく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.