Từ vựng
捧腹絶倒
ほうふくぜっとう
vocabulary vocab word
cười vỡ bụng
cười ngặt nghẽo
cười lăn lộn
捧腹絶倒 捧腹絶倒 ほうふくぜっとう cười vỡ bụng, cười ngặt nghẽo, cười lăn lộn
Ý nghĩa
cười vỡ bụng cười ngặt nghẽo và cười lăn lộn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0