Từ vựng
拉葡日対訳辞書
vocabulary vocab word
Từ điển Latinh-Bồ Đào Nha-Nhật (1595)
拉葡日対訳辞書 拉葡日対訳辞書 Từ điển Latinh-Bồ Đào Nha-Nhật (1595)
拉葡日対訳辞書
Ý nghĩa
Từ điển Latinh-Bồ Đào Nha-Nhật (1595)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拉葡日対訳辞書
Từ điển Latinh-Bồ Đào Nha-Nhật (1595)
ラポにちたいやくじしょ