Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
抗痙攣薬
こーけいれんやく
vocabulary vocab word
thuốc chống co giật
抗痙攣薬
kookeirenyaku
抗痙攣薬
抗痙攣薬
こーけいれんやく
thuốc chống co giật
こ
う
け
い
れ
ん
や
く
抗
痙
攣
薬
こ
う
け
い
れ
ん
や
く
抗
痙
攣
薬
こ
う
け
い
れ
ん
や
く
抗
痙
攣
薬
Ý nghĩa
thuốc chống co giật
thuốc chống co giật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
抗痙攣薬
thuốc chống co giật
こうけいれんやく
抗
đối đầu, kháng cự, chống đối...
あらが.う, コウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
亢
tinh thần phấn chấn
たかぶる, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
痙
bị chuột rút
つ.る, ひきつ.る, ケイ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
巠
dòng chảy ngầm dưới lòng đất, nước chảy
ケイ, キョウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
攣
cong queo, khúc khuỷu
つ.る, ひ.く, レン
䜌
hỗn loạn, sự phân tâm, sự rối loạn...
糸
sợi chỉ
いと, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
糸
sợi chỉ
いと, シ
手
bàn tay
て, て-, シュ
薬
thuốc, hóa chất, men răng...
くすり, ヤク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
楽
âm nhạc, sự thoải mái, sự dễ dàng
たの.しい, たの.しむ, ガク
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.