Từ vựng

Ý nghĩa

thuốc chống co giật

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

抗痙攣薬
thuốc chống co giật
こうけいれんやく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.