Từ vựng
戦争犠牲者
せんそーぎせいしゃ
vocabulary vocab word
nạn nhân chiến tranh
戦争犠牲者 戦争犠牲者 せんそーぎせいしゃ nạn nhân chiến tranh
Ý nghĩa
nạn nhân chiến tranh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
せんそーぎせいしゃ
vocabulary vocab word
nạn nhân chiến tranh