Từ vựng
悪貨は良貨を駆逐する
あっかわりょーかをくちくする
vocabulary vocab word
khi có tiền tệ hợp pháp
tiền xấu đẩy lùi tiền tốt (Định luật Gresham)
悪貨は良貨を駆逐する 悪貨は良貨を駆逐する あっかわりょーかをくちくする khi có tiền tệ hợp pháp, tiền xấu đẩy lùi tiền tốt (Định luật Gresham)
Ý nghĩa
khi có tiền tệ hợp pháp và tiền xấu đẩy lùi tiền tốt (Định luật Gresham)
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
悪貨は良貨を駆逐する
khi có tiền tệ hợp pháp, tiền xấu đẩy lùi tiền tốt (Định luật Gresham)
あくかはりょうかをくちくする