Từ vựng
弦楽四重奏曲
げんがくしじゅーそーきょく
vocabulary vocab word
tứ tấu đàn dây
弦楽四重奏曲 弦楽四重奏曲 げんがくしじゅーそーきょく tứ tấu đàn dây
Ý nghĩa
tứ tấu đàn dây
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弦楽四重奏曲
tứ tấu đàn dây
げんがくしじゅうそうきょく