Từ vựng
嵐の前の静けさ
あらしのまえのしずけさ
vocabulary vocab word
sự yên tĩnh trước cơn bão
khoảng lặng trước cơn giông
嵐の前の静けさ 嵐の前の静けさ あらしのまえのしずけさ sự yên tĩnh trước cơn bão, khoảng lặng trước cơn giông
Ý nghĩa
sự yên tĩnh trước cơn bão và khoảng lặng trước cơn giông
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0