Từ vựng
山岳標準時
さんがくひょーじゅんじ
vocabulary vocab word
Giờ chuẩn miền núi
MST
山岳標準時 山岳標準時 さんがくひょーじゅんじ Giờ chuẩn miền núi, MST
Ý nghĩa
Giờ chuẩn miền núi và MST
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
さんがくひょーじゅんじ
vocabulary vocab word
Giờ chuẩn miền núi
MST