Từ vựng
尊王攘夷
そんのうじょうい
vocabulary vocab word
tôn sùng Thiên hoàng
đánh đuổi người phương Tây
尊王攘夷 尊王攘夷 そんのうじょうい tôn sùng Thiên hoàng, đánh đuổi người phương Tây
Ý nghĩa
tôn sùng Thiên hoàng và đánh đuổi người phương Tây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0