Từ vựng
寄居虫
やどかり
vocabulary vocab word
cua ẩn sĩ
thuê nhà
người thuê nhà
寄居虫 寄居虫 やどかり cua ẩn sĩ, thuê nhà, người thuê nhà
Ý nghĩa
cua ẩn sĩ thuê nhà và người thuê nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やどかり
vocabulary vocab word
cua ẩn sĩ
thuê nhà
người thuê nhà