Từ vựng
やどかり
やどかり
vocabulary vocab word
cua ẩn sĩ
thuê nhà
người thuê nhà
やどかり やどかり やどかり cua ẩn sĩ, thuê nhà, người thuê nhà
Ý nghĩa
cua ẩn sĩ thuê nhà và người thuê nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
やどかり
vocabulary vocab word
cua ẩn sĩ
thuê nhà
người thuê nhà