Từ vựng
宿借
やどかり
vocabulary vocab word
cua ẩn sĩ
thuê nhà
người thuê nhà
宿借 宿借 やどかり cua ẩn sĩ, thuê nhà, người thuê nhà
Ý nghĩa
cua ẩn sĩ thuê nhà và người thuê nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やどかり
vocabulary vocab word
cua ẩn sĩ
thuê nhà
người thuê nhà