Từ vựng
媒介変数
ばいかいへんすう
vocabulary vocab word
biến trung gian
tham số
媒介変数 媒介変数 ばいかいへんすう biến trung gian, tham số
Ý nghĩa
biến trung gian và tham số
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ばいかいへんすう
vocabulary vocab word
biến trung gian
tham số