Từ vựng
奴隷商人
どれいしょーにん
vocabulary vocab word
người buôn bán nô lệ
kẻ buôn nô lệ
奴隷商人 奴隷商人 どれいしょーにん người buôn bán nô lệ, kẻ buôn nô lệ
Ý nghĩa
người buôn bán nô lệ và kẻ buôn nô lệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
どれいしょーにん
vocabulary vocab word
người buôn bán nô lệ
kẻ buôn nô lệ