Từ vựng
契約交渉
けいやくこーしょー
vocabulary vocab word
đàm phán hợp đồng
thảo luận hợp đồng
契約交渉 契約交渉 けいやくこーしょー đàm phán hợp đồng, thảo luận hợp đồng
Ý nghĩa
đàm phán hợp đồng và thảo luận hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0