Từ vựng
奈落の底
ならくのそこ
vocabulary vocab word
đáy địa ngục
vực thẳm
tình thế bế tắc
奈落の底 奈落の底 ならくのそこ đáy địa ngục, vực thẳm, tình thế bế tắc
Ý nghĩa
đáy địa ngục vực thẳm và tình thế bế tắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0