Từ vựng
大西洋黒鮪
たいせいよーくろまぐろ
vocabulary vocab word
cá ngừ vây xanh phương bắc
cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương
大西洋黒鮪 大西洋黒鮪 たいせいよーくろまぐろ cá ngừ vây xanh phương bắc, cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương
Ý nghĩa
cá ngừ vây xanh phương bắc và cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0