Từ vựng
大山鳴動
たいざんめいどう
vocabulary vocab word
chuyện bé xé ra to
ầm ĩ nhưng không đâu vào đâu
nhiều tiếng tăm nhưng ít kết quả
大山鳴動 大山鳴動 たいざんめいどう chuyện bé xé ra to, ầm ĩ nhưng không đâu vào đâu, nhiều tiếng tăm nhưng ít kết quả
Ý nghĩa
chuyện bé xé ra to ầm ĩ nhưng không đâu vào đâu và nhiều tiếng tăm nhưng ít kết quả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0