Từ vựng
多肢選択式
たしせんたくしき
vocabulary vocab word
dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn
多肢選択式 多肢選択式 たしせんたくしき dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Ý nghĩa
dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
多肢選択式
dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn
たしせんたくしき
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン