Từ vựng
外傷性癲癇
がいしょーせいてんかん
vocabulary vocab word
động kinh do chấn thương
外傷性癲癇 外傷性癲癇 がいしょーせいてんかん động kinh do chấn thương
Ý nghĩa
động kinh do chấn thương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
がいしょーせいてんかん
vocabulary vocab word
động kinh do chấn thương