Từ vựng
国会議員
こっかいぎいん
vocabulary vocab word
nghị sĩ Quốc hội
đại biểu Quốc hội
thành viên Quốc hội
nghị viên
国会議員 国会議員 こっかいぎいん nghị sĩ Quốc hội, đại biểu Quốc hội, thành viên Quốc hội, nghị viên
Ý nghĩa
nghị sĩ Quốc hội đại biểu Quốc hội thành viên Quốc hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0