Từ vựng
固陋
ころう
vocabulary vocab word
bảo thủ cứng nhắc
ghét những cái mới
tư tưởng hẹp hòi
固陋 固陋 ころう bảo thủ cứng nhắc, ghét những cái mới, tư tưởng hẹp hòi
Ý nghĩa
bảo thủ cứng nhắc ghét những cái mới và tư tưởng hẹp hòi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0