Từ vựng
固形石鹸
こけいせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng bánh
xà phòng cục
固形石鹸 固形石鹸 こけいせっけん xà phòng bánh, xà phòng cục
Ý nghĩa
xà phòng bánh và xà phòng cục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こけいせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng bánh
xà phòng cục