Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
噛煙草
かみたばこ
vocabulary vocab word
thuốc lá nhai
噛煙草
kamitabako
噛煙草
噛煙草
かみたばこ
thuốc lá nhai
か
み
タ
バ
コ
噛
煙
草
か
み
タ
バ
コ
噛
煙
草
か
み
タ
バ
コ
噛
煙
草
Ý nghĩa
thuốc lá nhai
thuốc lá nhai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
噛煙草
thuốc lá nhai
かみタバコ
噛
nhai, cắn, gặm
か.む, か.じる, コウ
口
miệng
くち, コウ, ク
歯
( 齒 )
răng, răng bánh răng
よわい, は, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
𱐍
煙
khói
けむ.る, けむり, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
垔
kiềm chế, chặn dòng nước để đổi hướng, gò đất
ふさ.ぐ, シュ, ショウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
草
cỏ, cỏ dại, thảo mộc...
くさ, くさ-, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.