Từ vựng
嗜好品
しこうひん
vocabulary vocab word
mặt hàng xa xỉ (như rượu
cà phê
thuốc lá)
thú vui tiêu khiển
thứ dùng để thưởng thức hoặc kích thích thay vì dinh dưỡng
嗜好品 嗜好品 しこうひん mặt hàng xa xỉ (như rượu, cà phê, thuốc lá), thú vui tiêu khiển, thứ dùng để thưởng thức hoặc kích thích thay vì dinh dưỡng
Ý nghĩa
mặt hàng xa xỉ (như rượu cà phê thuốc lá)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0