Từ vựng
喧嘩両成敗
けんかりょうせいばい
vocabulary vocab word
trong cuộc cãi vã
cả hai bên đều có lỗi
喧嘩両成敗 喧嘩両成敗 けんかりょうせいばい trong cuộc cãi vã, cả hai bên đều có lỗi
Ý nghĩa
trong cuộc cãi vã và cả hai bên đều có lỗi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喧嘩両成敗
trong cuộc cãi vã, cả hai bên đều có lỗi
けんかりょうせいばい
喧
ồn ào, huyên náo
やかま.しい, かまびす.しい, ケン