Từ vựng

Ý nghĩa

gây sự khiêu khích

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

喧嘩を吹っ掛ける
gây sự, khiêu khích
けんかをふっかける
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.