Từ vựng
合成樹脂
ごうせいじゅし
vocabulary vocab word
nhựa tổng hợp
nhựa nhân tạo
合成樹脂 合成樹脂 ごうせいじゅし nhựa tổng hợp, nhựa nhân tạo
Ý nghĩa
nhựa tổng hợp và nhựa nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごうせいじゅし
vocabulary vocab word
nhựa tổng hợp
nhựa nhân tạo