Từ vựng
叱咤激励
しったげきれい
vocabulary vocab word
cổ vũ nhiệt tình
động viên mạnh mẽ
叱咤激励 叱咤激励 しったげきれい cổ vũ nhiệt tình, động viên mạnh mẽ
Ý nghĩa
cổ vũ nhiệt tình và động viên mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
叱咤激励
cổ vũ nhiệt tình, động viên mạnh mẽ
しったげきれい
咤
tiếng lưỡi tắc tắc, quở trách, thương hại...
しか.る, タ, ト