Từ vựng
叢祠
そうし
vocabulary vocab word
hokora
đền thờ nhỏ ven đường
叢祠 叢祠-2 そうし hokora, đền thờ nhỏ ven đường
Ý nghĩa
hokora và đền thờ nhỏ ven đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうし
vocabulary vocab word
hokora
đền thờ nhỏ ven đường