Từ vựng
割賦方式
かっぷほーしき
vocabulary vocab word
phương thức trả góp
kế hoạch trả dần
割賦方式 割賦方式 かっぷほーしき phương thức trả góp, kế hoạch trả dần
Ý nghĩa
phương thức trả góp và kế hoạch trả dần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
割賦方式
phương thức trả góp, kế hoạch trả dần
かっぷほうしき
割
tỷ lệ, tương đối, chia...
わ.る, わり, カツ