Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

phì đại tuyến tiền liệt

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

前立腺肥大症
phì đại tuyến tiền liệt
ぜんりつせんひだいしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.