Từ vựng
内輪喧嘩
うちわげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau trong gia đình
mâu thuẫn nội bộ
rắc rối nội bộ
内輪喧嘩 内輪喧嘩 うちわげんか cãi nhau trong gia đình, mâu thuẫn nội bộ, rắc rối nội bộ
Ý nghĩa
cãi nhau trong gia đình mâu thuẫn nội bộ và rắc rối nội bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0