Từ vựng
低塩醬油
ていえんしょーゆ
vocabulary vocab word
nước tương giảm muối (chứa khoảng 13% muối)
低塩醬油 低塩醬油 ていえんしょーゆ nước tương giảm muối (chứa khoảng 13% muối)
Ý nghĩa
nước tương giảm muối (chứa khoảng 13% muối)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0