Từ vựng

Ý nghĩa

phương tiện giao thông giao thông vận tải cơ sở hạ tầng giao thông

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

交通機関
phương tiện giao thông, giao thông vận tải, cơ sở hạ tầng giao thông...
こうつうきかん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.