Từ vựng
こうつうきかん交通機関 こうつうきかん交通機関 こうつうきかん交通機関

Ý nghĩa

phương tiện giao thông giao thông vận tải cơ sở hạ tầng giao thông

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

交通機関
phương tiện giao thông, giao thông vận tải, cơ sở hạ tầng giao thông...
こうつうきかん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠