Từ vựng
にゅ にゅ にゅ

Ý nghĩa

lên men lactic lên men axit lactic

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

乳酸発酵
lên men lactic, lên men axit lactic
にゅうさんはっこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.