Từ vựng
下腿三頭筋
かたいさんとうきん
vocabulary vocab word
cơ tam đầu cẳng chân
cơ bắp chuối ba đầu
下腿三頭筋 下腿三頭筋 かたいさんとうきん cơ tam đầu cẳng chân, cơ bắp chuối ba đầu
Ý nghĩa
cơ tam đầu cẳng chân và cơ bắp chuối ba đầu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0