Từ vựng
下位範疇化素性
かいはんちゅーかそせい
vocabulary vocab word
đặc trưng phân loại phụ
đặc trưng phân hạng con
下位範疇化素性 下位範疇化素性 かいはんちゅーかそせい đặc trưng phân loại phụ, đặc trưng phân hạng con
Ý nghĩa
đặc trưng phân loại phụ và đặc trưng phân hạng con
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
下位範疇化素性
đặc trưng phân loại phụ, đặc trưng phân hạng con
かいはんちゅうかそせい
疇
trước đây, bạn đồng hành, cùng loại
うね, たぐい, チュウ