Từ vựng
上皇后陛下
じょーこうごーえいか
vocabulary vocab word
thái thượng hoàng hậu
hoàng hậu đã thoái vị
cựu hoàng hậu
hoàng hậu danh dự
上皇后陛下 上皇后陛下 じょーこうごーえいか thái thượng hoàng hậu, hoàng hậu đã thoái vị, cựu hoàng hậu, hoàng hậu danh dự
Ý nghĩa
thái thượng hoàng hậu hoàng hậu đã thoái vị cựu hoàng hậu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0