Từ vựng
ガリウム砒素半導体
がりゅーむひそはんどーたい
vocabulary vocab word
chất bán dẫn gali asenua
ガリウム砒素半導体 ガリウム砒素半導体 がりゅーむひそはんどーたい chất bán dẫn gali asenua
Ý nghĩa
chất bán dẫn gali asenua
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
がりゅーむひそはんどーたい
vocabulary vocab word
chất bán dẫn gali asenua