Từ vựng
2箇所
にかしょ
vocabulary vocab word
hai nơi
hai chỗ
hai vị trí
hai phần
hai đoạn
2箇所 2箇所 にかしょ hai nơi, hai chỗ, hai vị trí, hai phần, hai đoạn true
Ý nghĩa
hai nơi hai chỗ hai vị trí
にかしょ
vocabulary vocab word
hai nơi
hai chỗ
hai vị trí
hai phần
hai đoạn