Từ vựng
2等軍曹
にとうぐんそー
vocabulary vocab word
trung sĩ tham mưu
2等軍曹 2等軍曹 にとうぐんそー trung sĩ tham mưu true
Ý nghĩa
trung sĩ tham mưu
Phân tích thành phần
2等軍曹
trung sĩ tham mưu
にとうぐんそう
にとうぐんそー
vocabulary vocab word
trung sĩ tham mưu