Từ vựng

Ý nghĩa

bận rộn chăm chỉ vất vả

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

齷齪
bận rộn, chăm chỉ, vất vả...
あくせく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.