Từ vựng
齣送り
こまおくり
vocabulary vocab word
phát từng khung hình
tiến từng khung hình
tiến khung hình từng cái một
chạy phim (máy quay)
齣送り 齣送り こまおくり phát từng khung hình, tiến từng khung hình, tiến khung hình từng cái một, chạy phim (máy quay)
Ý nghĩa
phát từng khung hình tiến từng khung hình tiến khung hình từng cái một
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0