Từ vựng
鵞口瘡
がこうそう
vocabulary vocab word
tưa lưỡi (bệnh nhi)
loét miệng
nhiễm nấm Candida
鵞口瘡 鵞口瘡 がこうそう tưa lưỡi (bệnh nhi), loét miệng, nhiễm nấm Candida
Ý nghĩa
tưa lưỡi (bệnh nhi) loét miệng và nhiễm nấm Candida
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0