Kanji
鵞
kanji character
ngỗng
鵞 kanji-鵞 ngỗng
鵞
Ý nghĩa
ngỗng
Cách đọc
On'yomi
- が ちょう ngỗng nhà
- が もう lông ngỗng
- が ぺん bút lông ngỗng
Luyện viết
Nét: 1/18
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
鵞 鳥 ngỗng nhà -
鵞 毛 lông ngỗng, lông tơ ngỗng -
鵞 ペンbút lông ngỗng -
鵞 眼 đồng xu zeni -
天 鵞 絨 nhung -
鵞 口 瘡 tưa lưỡi (bệnh nhi), loét miệng, nhiễm nấm Candida -
鵞 足 炎 Viêm bao hoạt dịch gân cơ khép, Viêm bao hoạt dịch vùng bàn chân ngỗng, Viêm bao hoạt dịch gân đầu gối -
鵞 口 瘡 菌 nấm Candida albicans -
本 天 鵞 絨 nhung lụa